已经
yǐ*jīng
-đãThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
已
Bộ: 已 (đã)
3 nét
经
Bộ: 纟 (sợi tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 已: Hình dạng của chữ này giống như một cái móc, biểu thị ý nghĩa 'đã'.
- 经: Bên trái là bộ '纟' nghĩa là sợi tơ, gợi nhớ đến việc dệt vải, bên phải là chữ '巠' chỉ sự chảy của dòng nước hay dòng chảy của thời gian.
→ 已经: Kết hợp lại, 'đã' và 'sợi tơ' tạo thành 'đã trải qua', biểu thị ý nghĩa 'đã' trong thời gian.
Từ ghép thông dụng
已经
/yǐjīng/ - đã
已婚
/yǐhūn/ - đã kết hôn
经常
/jīngcháng/ - thường xuyên