岸
àn
-bờThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
岸
Bộ: 山 (núi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '岸' bao gồm bộ '山' có nghĩa là núi, và bên phải là phần chỉ âm thanh '厂' (nghĩa là nhà máy), phía trên chữ '干' (nghĩa là khô).
- Kết hợp lại, chữ này có thể liên tưởng đến hình ảnh bờ (岸) núi khô ráo, cao hơn mặt nước.
→ Chữ '岸' có nghĩa là bờ, thường chỉ bờ sông, bờ biển.
Từ ghép thông dụng
对岸
/duì'àn/ - bờ đối diện
海岸
/hǎi'àn/ - bờ biển
河岸
/hé'àn/ - bờ sông