屋
wū
-nhàThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
屋
Bộ: 尸 (xác chết, thân thể)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '尸' (xác chết, thân thể) nằm phía trên, thường liên quan đến nơi ở.
- Phần dưới '至' có nghĩa là 'đến', gợi ý rằng đây là nơi mà người ta đến để nghỉ ngơi.
→ Nhà, nơi ở
Từ ghép thông dụng
房屋
/fángwū/ - nhà cửa
屋顶
/wūdǐng/ - mái nhà
屋子
/wūzi/ - phòng, căn phòng