层
céng
-tầngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
层
Bộ: 尸 (xác chết)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '层' có bộ '尸' (xác chết) mang ý nghĩa về hình dáng hoặc trạng thái phẳng, nằm ngang.
- Phần còn lại là chữ '曾', biểu thị cho sự lặp lại, tầng lớp hoặc bề mặt.
→ Chữ '层' có nghĩa là tầng, lớp trong các công trình xây dựng hoặc sự vật.
Từ ghép thông dụng
楼层
/lóu céng/ - tầng lầu
层次
/céng cì/ - cấp độ, tầng lớp
基层
/jī céng/ - cơ sở, tầng lớp cơ sở