小学生
xiǎo*xué*shēng
-học sinh tiểu họcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
学
Bộ: 子 (con, con cái)
8 nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 小 biểu thị sự nhỏ bé, thường dùng để chỉ kích thước hoặc mức độ.
- 学 có bộ 子 (con) chỉ liên quan đến học vấn, học tập.
- 生 có nghĩa là sinh, thể hiện sự sống, phát triển.
→ 小学生 có nghĩa là học sinh nhỏ tuổi, thường chỉ học sinh cấp tiểu học.
Từ ghép thông dụng
小心
/xiǎoxīn/ - cẩn thận
学校
/xuéxiào/ - trường học
生活
/shēnghuó/ - cuộc sống