小卒
xiǎo*zú
-con tốtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
卒
Bộ: 十 (mười)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '小' có dạng ba nét đơn giản, biểu thị một điều gì đó nhỏ bé.
- Chữ '卒' gồm bộ '十' thể hiện số mười, nhưng trong chữ này, nó kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa hoàn chỉnh của sự kết thúc hay hoàn tất.
→ '小卒' có nghĩa là 'lính nhỏ', thường chỉ quân lính cấp thấp hoặc tốt cờ trong cờ tướng.
Từ ghép thông dụng
小心
/xiǎo xīn/ - cẩn thận
小学
/xiǎo xué/ - trường tiểu học
卒业
/zú yè/ - tốt nghiệp