将近
jiāng*jìn
-gầnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
将
Bộ: 寸 (tấc)
10 nét
近
Bộ: 辶 (bước đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 将: Kết hợp ý nghĩa của tấc (寸) và phần đầu của một người đang cầm một cái gì đó, biểu thị hành động dẫn dắt hoặc sẽ làm gì.
- 近: Gồm bộ '辶' chỉ sự di chuyển và yếu tố '斤' như một hình ảnh chỉ sự gần gũi, gần kề.
→ 将近: ý nghĩa là gần như, xấp xỉ.
Từ ghép thông dụng
将来
/jiāng lái/ - tương lai
将军
/jiāng jūn/ - tướng quân
接近
/jiē jìn/ - tiếp cận, gần