射击
shè*jī
-bắn súngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
射
Bộ: 寸 (tấc, đơn vị đo)
10 nét
击
Bộ: 手 (tay)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "射" gồm "寸" là đơn vị đo và "身" có nghĩa là thân thể, thể hiện hành động bắn đi từ thân thể.
- "击" gồm "手" là tay và "殳" biểu thị hành động đánh, đập, thể hiện việc sử dụng tay để đánh hay tấn công.
→ Kết hợp lại, "射击" mang nghĩa là hành động bắn hoặc bắn súng.
Từ ghép thông dụng
射箭
/shèjiàn/ - bắn cung
射手
/shèshǒu/ - xạ thủ
击中
/jīzhòng/ - trúng đích