XieHanzi Logo

对方

duì*fāng
-bên kia

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '对' gồm phần bên trái là '又' (bàn tay phải) và phần bên dưới là '寸' (tấc), thể hiện hành động cầm nắm hoặc định lượng.
  • Chữ '方' có hình dáng giống một hình vuông, dễ nhớ qua hình dạng của nó.

Chữ '对方' mang ý nghĩa là phía đối diện hoặc đối tác trong một cuộc hội thoại.

Từ ghép thông dụng

对方

/duìfāng/ - đối phương

对比

/duìbǐ/ - so sánh

对话

/duìhuà/ - đối thoại