对待
duì*dài
-đối xửThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
对
Bộ: 寸 (khoảng cách nhỏ)
7 nét
待
Bộ: 彳 (bước nhỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '对' gồm có bộ '寸' (khoảng cách nhỏ) và phần còn lại có nghĩa là đối diện hoặc đối xử, thể hiện sự điều chỉnh hoặc cân bằng trong mối quan hệ.
- Chữ '待' gồm có bộ '彳' (bước nhỏ) và phần còn lại ám chỉ sự chờ đợi hoặc đối đãi, thường liên quan đến hành động hoặc cách xử sự.
→ Sự đối xử hoặc cách hành xử trong một tình huống cụ thể.
Từ ghép thông dụng
对待
/duìdài/ - đối xử, xử sự
正确对待
/zhèngquè duìdài/ - xử lý đúng cách
公平对待
/gōngpíng duìdài/ - đối xử công bằng