家属
jiā*shǔ
-thành viên gia đìnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
属
Bộ: 尸 (xác chết, thân thể)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 家: Chữ này gồm bộ '宀' (mái nhà) và bộ '豕' (con heo). '豕' biểu thị ý nghĩa về vật nuôi trong nhà, kết hợp với '宀' để tạo ra ý nghĩa về gia đình, nơi có mái che và vật nuôi.
- 属: Chữ này kết hợp bộ '尸' (xác chết, thân thể) với phần âm là '禹', thể hiện sự liên hệ, thuộc về hoặc phụ thuộc vào một nhóm hoặc đối tượng nào đó.
→ 家属: Chỉ những người thuộc về cùng một gia đình, thành viên trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
家庭
/jiātíng/ - gia đình
家长
/jiāzhǎng/ - phụ huynh
属下
/shǔxià/ - thuộc hạ