宝宝
bǎo*bǎo
-em béThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宝
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
宝
Bộ: 玉 (ngọc)
8 nét
宝
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
宝
Bộ: 子 (trẻ con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '宝' có phần '宀' chỉ mái nhà, phần '玉' chỉ ngọc và phần '贝' chỉ vỏ sò, tất cả gợi ý đến một thứ gì đó quý giá được bảo vệ trong nhà.
- Chữ '宝' có phần '子' là trẻ con, biểu thị điều quý giá như con cái.
→ Chữ '宝' mang ý nghĩa về một thứ gì đó quý giá, thường là bảo vật hoặc con cái.
Từ ghép thông dụng
宝宝
/bǎobǎo/ - em bé
宝贝
/bǎobèi/ - bảo bối, đồ quý giá
珍宝
/zhēnbǎo/ - trân bảo, kho báu