宁肯
nìng*kěn
-thà rằngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宁
Bộ: 宀 (mái nhà)
5 nét
肯
Bộ: 月 (thịt, cơ bắp)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '宁' gồm có bộ '宀' (mái nhà) và phần '丁' (đinh). Ý nghĩa gợi lên cảm giác an toàn, yên tĩnh dưới mái nhà.
- Chữ '肯' gồm có bộ '月' (thịt, cơ bắp) và phần '止' (dừng lại). Ngụ ý về việc dừng lại và suy nghĩ kỹ, thể hiện sự đồng ý hoặc sẵn sàng.
→ Tổ hợp '宁肯' thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận hoặc thà làm điều gì đó hơn.
Từ ghép thông dụng
宁愿
/níngyuàn/ - thà rằng
宁静
/níngjìng/ - yên tĩnh
肯定
/kěndìng/ - xác định, chắc chắn