XieHanzi Logo

季度

jì*dù
-quý

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây lúa)

8 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 季: Được tạo bởi bộ '禾' (cây lúa) và các thành phần khác, biểu thị ý nghĩa của mùa màng, thường gắn liền với thời gian nông nghiệp.
  • 度: Kết hợp từ bộ '广' (rộng) và '廿' (hai mươi), thể hiện sự đo lường hay mức độ, có thể hiểu là độ dài, nhiệt độ, góc độ.

季度: Từ này có nghĩa là một khoảng thời gian trong năm, thường được chia thành 4 phần gọi là quý.

Từ ghép thông dụng

季度

/jìdù/ - quý (một phần tư năm)

季节

/jìjié/ - mùa

度假

/dùjià/ - nghỉ phép