孕育
yùn*yù
-thai nghénThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
孕
Bộ: 子 (con, trẻ em)
5 nét
育
Bộ: 月 (tháng, mặt trăng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 孕: Kết hợp giữa '乃' (nãi) và '子' (con), thể hiện ý nghĩa mang thai, mang nặng.
- 育: Bao gồm '月' (mặt trăng) và '⺼' (thịt), thể hiện quá trình nuôi dưỡng, sinh trưởng.
→ 孕育: Quá trình mang thai và nuôi dưỡng, phát triển một sự sống mới.
Từ ghép thông dụng
孕妇
/yùn fù/ - phụ nữ mang thai
怀孕
/huái yùn/ - có thai
孕期
/yùn qī/ - thời kỳ mang thai