嫂子
sǎo*zi
-chị dâuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
嫂
Bộ: 女 (nữ)
13 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嫂' gồm bộ '女' (nữ) chỉ phụ nữ, và phần âm thanh '叟' chỉ cách phát âm.
- Chữ '子' là một chữ đơn giản, thường có nghĩa là con hoặc trẻ nhỏ.
→ 嫂子 thường chỉ chị dâu, tức là vợ của anh trai.
Từ ghép thông dụng
嫂子
/sǎozi/ - chị dâu
大嫂
/dàsǎo/ - chị dâu (vợ của anh trai lớn)
小嫂
/xiǎosǎo/ - em dâu (vợ của em trai)