婴儿
yīng'ér
-trẻ sơ sinh, trẻ nhỏThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
婴
Bộ: 女 (nữ)
11 nét
儿
Bộ: 儿 (nhi)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '婴' có bộ '女' (nữ), thể hiện sự liên quan đến phụ nữ và trẻ em. Phần còn lại của chữ được tạo thành từ các nét phức tạp, gợi ý sự quan tâm và bảo vệ cần thiết cho trẻ nhỏ.
- Chữ '儿' đơn giản hơn, chỉ hình ảnh của trẻ nhỏ hoặc ý nghĩa liên quan đến con cái.
→ Cả cụm từ '婴儿' dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc em bé, nhấn mạnh về sự non nớt và cần được chăm sóc.
Từ ghép thông dụng
婴儿
/yīng'ér/ - trẻ sơ sinh; em bé
婴儿车
/yīng'érchē/ - xe đẩy trẻ em
婴儿床
/yīng'érchuáng/ - giường cũi trẻ em