姑娘
gū*niang
-cô gáiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
姑
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
娘
Bộ: 女 (nữ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '姑' gồm bộ '女' nghĩa là nữ, kết hợp với phần âm '古', gợi ý hình ảnh của người phụ nữ lớn tuổi như cô hay dì.
- Chữ '娘' cũng có bộ '女', kết hợp với phần âm '良', gợi ý hình ảnh của người phụ nữ trưởng thành, thường chỉ mẹ hoặc người phụ nữ có vai trò quan trọng.
→ Cụm từ '姑娘' thường dùng để chỉ cô gái hay thiếu nữ, nhấn mạnh sự trẻ trung và nữ tính.
Từ ghép thông dụng
姑娘
/gūniang/ - cô gái
小姑娘
/xiǎo gūniang/ - bé gái, cô bé
大姑娘
/dà gūniang/ - thiếu nữ, cô gái lớn