好好
hǎo*hào
-cẩn thận, chăm chỉThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
好
Bộ: 女 (nữ)
6 nét
好
Bộ: 子 (tử)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '好' được tạo thành từ hai phần: '女' (nữ) và '子' (tử).
- Phần '女' biểu thị người phụ nữ, trong khi phần '子' biểu thị đứa con trai.
- Kết hợp lại, ý nghĩa gốc của chữ là tình cảm tốt đẹp giữa mẹ và con.
→ Ý nghĩa là 'tốt', 'đẹp', hoặc 'tốt lành'.
Từ ghép thông dụng
好吃
/hǎochī/ - ngon
好看
/hǎokàn/ - đẹp
你好
/nǐ hǎo/ - xin chào