XieHanzi Logo

女生

nǚ*shēng
-nữ sinh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

3 nét

Bộ: (sinh, sinh sống)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '女' có nghĩa là 'nữ', đại diện cho phái nữ hoặc con gái.
  • Chữ '生' có nghĩa là 'sinh', thể hiện sự sinh sống, ra đời hoặc phát triển.

Kết hợp lại, '女生' có nghĩa là 'nữ sinh', chỉ học sinh nữ hoặc cô gái.

Từ ghép thông dụng

女生

/nǚshēng/ - nữ sinh, học sinh nữ

女孩

/nǚhái/ - cô gái, bé gái

女性

/nǚxìng/ - phái nữ, giới tính nữ