套
tào
-bộThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
套
Bộ: 大 (to lớn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '套' bao gồm bộ '大' (to lớn) phía trên và một phần phức hợp bên dưới gợi nhớ đến việc bao bọc hoặc che phủ.
- Phần bên dưới có thể liên tưởng đến một thứ gì đó được chứa đựng hoặc bọc lại.
→ Chữ này mang ý nghĩa về việc bao bọc, bọc lại hoặc một bộ.
Từ ghép thông dụng
套房
/tàofáng/ - căn hộ
套装
/tàozhuāng/ - bộ đồ
套用
/tàoyòng/ - áp dụng