XieHanzi Logo

夹子

jiā*zi
-kẹp

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

6 nét

Bộ: (đứa con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '夹' gồm có bộ '大' (to lớn) ở giữa và hai nét phụ ở hai bên như thể hiện hành động kẹp, ép từ hai phía.
  • Chữ '子' là một chữ đơn giản, hình tượng hóa của con người, thường chỉ đứa con hoặc một đơn vị nhỏ nào đó.

Từ '夹子' có nghĩa là một vật dùng để kẹp hoặc giữ chắc cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

夹子

/jiāzi/ - cái kẹp

夹克

/jiākè/ - áo khoác

夹心

/jiāxīn/ - nhân (trong bánh, kẹo)