大爷
dà*ye
-chúThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
爷
Bộ: 父 (cha)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là to lớn, rộng lớn.
- Chữ '爷' gồm bộ '父' có nghĩa là cha, và phần còn lại biểu thị âm đọc.
→ Cả từ '大爷' thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi, thể hiện sự tôn kính như ông nội, hoặc dùng trong ngữ cảnh thân mật để gọi một người đàn ông lớn tuổi.
Từ ghép thông dụng
大爷
/dà yé/ - ông nội, ông già
大人
/dà rén/ - người lớn
大哥
/dà gē/ - anh trai, đại ca