大学
dà*xué
-đại họcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
学
Bộ: 子 (con, trẻ con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' biểu thị sự lớn lao hoặc kích thước to lớn.
- Chữ '学' có bộ '子' (trẻ con) và phần trên giống như hình ảnh của một mái nhà, biểu thị việc học tập, nơi học hỏi.
→ '大学' có nghĩa là trường học lớn, tức là đại học.
Từ ghép thông dụng
大学生
/dàxuéshēng/ - sinh viên đại học
大学院
/dàxuéyuàn/ - khoa, viện đại học
大学校
/dàxuéxiào/ - trường đại học