大妈
dà*mā
-côThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
妈
Bộ: 女 (nữ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là to lớn, thường chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng.
- Chữ '妈' có bộ '女' nghĩa là phụ nữ, kết hợp với phần còn lại để chỉ người mẹ.
→ Từ '大妈' thường dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hơn, tương tự như 'bác gái'.
Từ ghép thông dụng
大妈
/dà mā/ - bác gái
大妈级
/dà mā jí/ - cấp độ bác gái
大妈广场舞
/dà mā guǎng chǎng wǔ/ - múa quảng trường của các bác gái