大哥
dà*gē
-anh cảThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn, lớn)
3 nét
哥
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có hình dáng giống như một người đang dang rộng tay, biểu thị ý nghĩa của sự to lớn, rộng lớn.
- Chữ '哥' ghép từ bộ '口' (miệng) và hai chữ '可' (có nghĩa là khả năng), thể hiện ý nghĩa của việc nói, hát hoặc tiếng nói của anh.
→ Kết hợp lại, '大哥' có nghĩa là anh lớn, anh trai.
Từ ghép thông dụng
大哥
/dàgē/ - anh lớn
大人
/dàrén/ - người lớn
哥哥
/gēge/ - anh trai