大不了
dà*bu*liǎo
-không thành vấn đềThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to, lớn)
3 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
了
Bộ: 丿 (nét phẩy)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 大: Hình tượng một người dang rộng hai tay, đại diện cho ý nghĩa 'to lớn'.
- 不: Kết hợp từ '一' và '丿', biểu thị ý nghĩa 'không'.
- 了: Là một ký tự đơn giản với hai nét, thường dùng để biểu thị sự hoàn thành hoặc thay đổi.
→ '大不了' có nghĩa là 'không có gì to tát cả', 'nếu tệ nhất thì...'.
Từ ghép thông dụng
大不了
/dàbùliǎo/ - nếu tệ nhất thì, không có gì to tát cả
大事
/dàshì/ - đại sự, việc lớn
不了
/bùliǎo/ - không xong, không thể