外科
wài*kē
-khoa ngoạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
科
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Chữ này gồm bộ 夕 (buổi tối) và bộ 卜 (bói), tạo thành ý nghĩa liên quan đến bên ngoài.
- 科: Gồm bộ 禾 (lúa) và bộ 斗 (đấu), chỉ sự phân chia, phân loại, hay khoa học.
→ 外科: Chỉ khoa ngoại trong y học, nơi thực hiện các phẫu thuật.
Từ ghép thông dụng
外面
/wàimiàn/ - bên ngoài
外国
/wàiguó/ - nước ngoài
科目
/kēmù/ - môn học