外卖
wài*mài
-đồ ăn mang vềThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
卖
Bộ: 十 (số mười)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Bên trái là bộ '夕' nghĩa là 'buổi tối', bên phải là chữ '卜' nghĩa là 'dự đoán'. Kết hợp lại có ý nghĩa là những gì ở ngoài hoặc bên ngoài.
- 卖: Trên là bộ '十' nghĩa là 'số mười', dưới là bộ '买' nghĩa là 'mua'. Cả cấu trúc tạo nên ý nghĩa là hành động bán hoặc buôn bán.
→ Khi kết hợp thành '外卖', từ này ám chỉ dịch vụ bán hàng hoặc giao hàng từ bên ngoài.
Từ ghép thông dụng
外卖
/wàimài/ - đồ ăn mang về
国外
/guówài/ - nước ngoài
卖家
/màijiā/ - người bán hàng