XieHanzi Logo

增加

zēng*jiā
-tăng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 增: Bên trái là bộ '土' (đất) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc tăng cường hay thêm vào một cách vững chắc, bên phải là phần âm '曾', có nghĩa là đã từng, thể hiện sự gia tăng theo thời gian.
  • 加: Bên trên là bộ '力' (sức mạnh), bên dưới là bộ '口' (miệng), thể hiện việc thêm vào hoặc gia tăng sức mạnh, năng lượng.

Tăng thêm, gia tăng

Từ ghép thông dụng

增加

/zēngjiā/ - tăng thêm

增长

/zēngzhǎng/ - tăng trưởng

增值

/zēngzhí/ - tăng giá trị