墙壁
qiáng*bì
-bức tườngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
墙
Bộ: 土 (đất)
14 nét
壁
Bộ: 土 (đất)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 墙: Ký tự này có bộ '土' chỉ đất, kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa 'tường'.
- 壁: Tương tự, ký tự này cũng có bộ '土', kết hợp với phần còn lại để thể hiện ý nghĩa 'bức tường, vách'.
→ Cả hai ký tự đều liên quan đến 'đất' và được dùng để chỉ các cấu trúc xây dựng từ đất hoặc vật liệu tương tự.
Từ ghép thông dụng
墙壁
/qiángbì/ - tường, bức tường
墙上
/qiángshàng/ - trên tường
墙角
/qiángjiǎo/ - góc tường