基地
jī*dì
-căn cứThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
基
Bộ: 土 (đất)
11 nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 基: Bao gồm bộ '土' (đất) và bộ '其' (kỳ), thể hiện ý nghĩa của một nền móng hay cơ sở vững chắc xây dựng trên đất.
- 地: Bao gồm bộ '土' (đất) và bộ '也' (dã), thể hiện ý nghĩa của mặt đất, nơi con người và vạn vật sinh sống.
→ Cả hai từ đều nhấn mạnh đến yếu tố 'đất', 'nền tảng', 'mặt đất'.
Từ ghép thông dụng
基地
/jīdì/ - căn cứ, cơ sở
基本
/jīběn/ - căn bản, cơ bản
地面
/dìmiàn/ - mặt đất