XieHanzi Logo

垫子

diàn*zi
-tấm thảm

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: (con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '垫' gồm bộ '土' (đất) và phần '占', gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc đặt hoặc đặt cái gì đó trên mặt đất.
  • Chữ '子' là một từ độc lập thường chỉ 'con' hay 'trẻ em', nhưng trong trường hợp này, nó có thể chỉ một vật nhỏ hoặc phụ kiện.

Từ '垫子' chỉ một vật dụng để đệm hay lót, thường dùng để ngồi hoặc kê.

Từ ghép thông dụng

垫子

/diànzi/ - đệm, lót

坐垫

/zuòdiàn/ - đệm ngồi

床垫

/chuángdiàn/ - đệm giường