器材
qì*cái
-thiết bịThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
器
Bộ: 口 (miệng)
15 nét
材
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '器' bao gồm nhiều phần '口' (miệng), thể hiện ý nghĩa như một đồ vật chứa hoặc dụng cụ.
- Chữ '材' có bộ '木' (cây), biểu thị vật liệu, nguyên liệu từ cây cối.
→ Khi kết hợp, '器材' mang ý nghĩa là dụng cụ hoặc thiết bị.
Từ ghép thông dụng
家具
/jiā jù/ - đồ nội thất
材料
/cái liào/ - nguyên liệu
器官
/qì guān/ - cơ quan