啤酒
pí*jiǔ
-biaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
啤
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
酒
Bộ: 酉 (rượu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 啤 có bộ 口 (miệng), cho thấy liên quan đến việc uống.
- Chữ 酒 có bộ 酉, là bộ chỉ âm và có liên quan đến rượu.
→ 啤酒 có nghĩa là bia, một loại đồ uống có cồn.
Từ ghép thông dụng
啤酒
/píjiǔ/ - bia
啤酒肚
/píjiǔ dù/ - bụng bia
喝啤酒
/hē píjiǔ/ - uống bia