啃
kěn
-gặmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
啃
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '啃' có bộ '口' biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng.
- Phần còn lại của chữ là '肯', mang ý nghĩa 'đồng ý' hoặc 'cắn'.
- Kết hợp lại, '啃' mang ý nghĩa hành động dùng miệng để cắn.
→ Ý nghĩa tổng quát của '啃' là hành động cắn hoặc gặm.
Từ ghép thông dụng
啃骨头
/kěn gǔtou/ - gặm xương
啃书
/kěn shū/ - học hành chăm chỉ
啃老
/kěn lǎo/ - phụ thuộc vào cha mẹ