唉哟
āi*yō
-ôi trờiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
唉
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
哟
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '唉' có bộ khẩu (口) chỉ âm thanh phát ra từ miệng, kết hợp với các phần khác tạo thành âm thanh cảm thán.
- Chữ '哟' cũng có bộ khẩu (口), thể hiện âm thanh phát ra từ miệng, thường được dùng trong lời nói để thể hiện ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, thường dùng để thể hiện cảm xúc hoặc nhấn mạnh trong giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
哎唷
/āiyō/ - ôi chao
哟
/yō/ - ôi, ôi chao
唉声叹气
/āishēng tànqì/ - thở dài, than thở