XieHanzi Logo

-khóc

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '哭' có bộ '口' nghĩa là 'miệng', thường liên quan đến âm thanh hoặc giọng nói.
  • Phần bên phải của chữ này có hình dạng của chữ '犬' (chó), gợi ý âm thanh phát ra từ miệng, như tiếng khóc.

Khóc là âm thanh phát ra từ miệng, thường biểu hiện nỗi buồn.

Từ ghép thông dụng

哭泣

/kū qì/ - khóc lóc

哭声

/kū shēng/ - tiếng khóc

大哭

/dà kū/ - khóc lớn