哇
wa
-waThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
哇
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 哇 có bộ '口' chỉ nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc miệng.
- Phần còn lại là chữ '圭' có thể liên quan đến âm thanh hoặc trạng thái cảm xúc.
→ Chữ 哇 thường được sử dụng để biểu thị tiếng kêu hoặc cảm thán.
Từ ghép thông dụng
哇塞
/wā sāi/ - ồ, tuyệt vời
哇哇
/wā wā/ - tiếng trẻ em khóc
惊哇
/jīng wā/ - kinh ngạc, sửng sốt