咋
zǎ
-tại saoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
咋
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '咋' gồm có bộ '口' (miệng) và phần '乍' có nghĩa là đột ngột, bất ngờ.
- Kết hợp lại, chữ này thường liên quan đến phát âm, nói chuyện, hoặc biểu cảm một cách bất ngờ.
→ Chữ '咋' thường diễn tả cách nói chuyện hoặc phản ứng đột ngột.
Từ ghép thông dụng
怎么
/zěnme/ - như thế nào
咋样
/zěyàng/ - như thế nào, thế nào
咋呼
/zhàhu/ - gây ồn ào, làm om sòm