呵
hē
-héThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
呵
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '呵' gồm bộ '口' (miệng) và phần bên phải là '可'.
- Bộ '口' chỉ ý nghĩa liên quan đến âm thanh, miệng.
- Phần '可' biểu thị sự cho phép hoặc có thể.
→ Chữ '呵' có nghĩa là la mắng hoặc âm thanh phát ra từ miệng.
Từ ghép thông dụng
呵呵
/hēhē/ - cười nhẹ, tiếng cười
呵斥
/hēchì/ - quở trách, mắng mỏ
呵欠
/hēqiàn/ - ngáp