吸引
xī*yǐn
-thu hútThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
吸
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
引
Bộ: 弓 (cung)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '吸' có bộ '口' thể hiện hành động liên quan đến miệng, như hút hoặc hít vào.
- Chữ '引' có bộ '弓' chỉ động tác kéo, như kéo cung hay kéo dài.
→ Kết hợp lại, '吸引' có nghĩa là thu hút hay lôi kéo sự chú ý.
Từ ghép thông dụng
吸烟
/xīyān/ - hút thuốc
吸收
/xīshōu/ - hấp thụ
引导
/yǐndǎo/ - hướng dẫn