吞
tūn
-nuốtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
吞
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '吞' gồm bộ '口' chỉ ý nghĩa liên quan đến miệng, và phần bên phải là chữ '天' (trời) chỉ âm đọc.
- Khi kết hợp, chữ này thể hiện hành động đưa cái gì đó vào miệng.
→ nghĩa là nuốt
Từ ghép thông dụng
吞下
/tūn xià/ - nuốt xuống
吞噬
/tūn shì/ - nuốt chửng
强吞
/qiáng tūn/ - nuốt chửng mạnh mẽ