名副其实
míng fù qí shí
-đúng với tên gọiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
名
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
副
Bộ: 刂 (dao)
11 nét
其
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 名: Kết hợp giữa '夕' (buổi tối) và '口' (miệng), gợi lên hình ảnh việc gọi tên vào buổi tối.
- 副: Gồm '刂' (dao) và phần bên trái có nghĩa là thứ hai, phụ trợ.
- 其: Gồm '八' (tám) và phần còn lại tượng trưng cho một cái gì đó bao phủ.
- 实: Kết hợp '宀' (mái nhà) với phần dưới biểu thị cho sự chắc chắn, hiện thực.
→ 名副其实: Danh tiếng và thực tế đều tương xứng, đúng với thực chất.
Từ ghép thông dụng
名声
/míngshēng/ - danh tiếng
副作用
/fùzuòyòng/ - tác dụng phụ
其实
/qíshí/ - thực ra