吃饭
chī*fàn
-ăn cơmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
吃
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
饭
Bộ: 食 (ăn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '吃' bao gồm bộ '口' thể hiện hành động dùng miệng để ăn.
- Chữ '饭' có bộ '食' biểu thị liên quan đến thực phẩm hoặc việc ăn uống.
→ Cụm từ '吃饭' có nghĩa là ăn cơm hoặc dùng bữa.
Từ ghép thông dụng
吃饭
/chī fàn/ - ăn cơm
吃苦
/chī kǔ/ - chịu khổ
饭店
/fàn diàn/ - nhà hàng