吃惊
chī*jīng
-bị bất ngờThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
吃
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
惊
Bộ: 心 (tâm)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "吃" bao gồm bộ "口" (miệng) và phần phía trên liên quan đến hành động, thể hiện sự ăn uống.
- "惊" có bộ "心" (tâm) chỉ tâm trạng, cảm xúc, kết hợp với phần phức tạp phía trên thể hiện sự ngạc nhiên, giật mình.
→ Cụm từ "吃惊" mang ý nghĩa ngạc nhiên, giật mình, liên quan đến cảm xúc bất ngờ của con người.
Từ ghép thông dụng
吃饭
/chī fàn/ - ăn cơm
吃药
/chī yào/ - uống thuốc
惊喜
/jīng xǐ/ - bất ngờ vui