台球
tái*qiú
-bi-aThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
台
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
球
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 台 bao gồm bộ '口' (miệng) và phần bên trên giống chữ '厶' (tư), tạo thành hình ảnh một cái đài hoặc bục.
- 球 có bộ '玉' (ngọc) biểu thị sự quý giá, và phần còn lại chỉ âm đọc và thể hiện hình dạng của một quả bóng.
→ 台球 kết hợp để chỉ một bộ môn thể thao liên quan đến bàn (đài) và bóng (ngọc).
Từ ghép thông dụng
台球
/tái qiú/ - billiards (bi-a)
电台
/diàn tái/ - đài phát thanh
地球
/dì qiú/ - trái đất