可惜
kě*xī
-đáng tiếcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
可
Bộ: 口 (cái miệng)
5 nét
惜
Bộ: 忄 (trái tim, tâm trí)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '可' có bộ '口', biểu thị sự liên quan đến miệng, lời nói hoặc khả năng.
- Chữ '惜' có bộ '忄' (tâm đứng), biểu thị cảm xúc hoặc tâm trạng. '惜' còn có phần '昔', gợi ý về quá khứ hoặc những điều đã qua.
→ Tổng thể, '可惜' thể hiện sự tiếc nuối hoặc hối tiếc về điều gì đó có thể đã xảy ra hoặc đã mất đi.
Từ ghép thông dụng
可惜
/kěxī/ - đáng tiếc
可爱
/kě'ài/ - đáng yêu
可口
/kěkǒu/ - ngon miệng