可口
kě*kǒu
-ngonThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '可' bao gồm bộ '口' (miệng) và một nét ngang trên đầu. Chữ này có nghĩa là có thể, thể hiện khả năng hoặc sự đồng ý.
- Chữ '口' là một hình vuông đơn giản tượng trưng cho miệng, biểu hiện các khái niệm liên quan đến nói, ăn hoặc miệng nói chung.
→ Kết hợp '可' và '口', '可口' có nghĩa là ngon miệng, dễ ăn, chỉ sự hấp dẫn về mặt vị giác.
Từ ghép thông dụng
可口
/kěkǒu/ - ngon miệng
可乐
/kělè/ - coca cola
可爱
/kě'ài/ - đáng yêu