只是
zhǐ*shì
-chỉ làThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
只
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '只' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần còn lại giống như hình dạng của một con chim, biểu thị ý nghĩa 'chỉ, duy nhất'.
- Chữ '是' có bộ '日' (mặt trời) và kết hợp với phần dưới giống như hình người đứng, thể hiện sự khẳng định, đúng đắn.
→ Cụm từ '只是' có nghĩa là 'chỉ là', thường dùng để chỉ sự đơn nhất hoặc giới hạn.
Từ ghép thông dụng
只是
/zhǐ shì/ - chỉ là
只是朋友
/zhǐ shì péng yǒu/ - chỉ là bạn bè
只是个孩子
/zhǐ shì gè hái zi/ - chỉ là một đứa trẻ